Bản dịch của từ 呵手 trong tiếng Việt
呵手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
呵手 (Động từ)
【hē shǒu】
01
Thổi hơi vào tay để làm ấm (cúi tay chồng lên nhau, thổi hơi cho ấm)
向手嘘气使暖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵手
hē
呵
shǒu
手
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
