Bản dịch của từ 呵止 trong tiếng Việt

呵止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

ㄏㄜhethanh ngang

呵止 (Động từ)

hē zhǐ
01

Quát mắng, la to để ngăn chặn; tiếng quát để dừng hành động (tương tự 'mắng lớn, răn đe')

呵喝阻止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵止

zhǐ

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
止于至善
止付
止军
止动
呵
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép