Bản dịch của từ 呵殿 trong tiếng Việt
呵殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
呵殿 (Danh từ)
【hē diàn】
01
(Nghĩa cổ) Khi quan đi đường, đội danh dự hét lên và ra lệnh cho người đi bộ nhường đường (tức là thúc giục và ra lệnh cho người đi bộ nhường đường)
1.谓古代官员出行,仪卫前呵后殿,喝令行人让道。
Ví dụ
02
Chỉ loại đội lính hộ tống, nghi vệ hoặc đoàn tùy tùng đi theo (đội vệ binh, hộ vệ trong lễ nghi)
2.指此类仪仗队伍或随从人员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵殿
hē
呵
diàn
殿
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
