Bản dịch của từ 呵痒 trong tiếng Việt
呵痒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
呵痒 (Động từ)
【hē yǎng】
01
Một hành động trêu ghẹo: dùng tay cù, vuốt nhẹ chỗ dễ ngứa (nách, hông) để làm người kia bật cười
一种玩笑动作。呵手搔人腋窝或腰际易痒处,使其发笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵痒
hē
呵
yǎng
痒
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
