Bản dịch của từ 呵罗单 trong tiếng Việt
呵罗单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
呵罗单 (Danh từ)
【hē luó dān】
01
Tên nước cổ (các địa danh ở vùng Nam Á Ðông — có sách cho là ở Sumatra, Java, bán đảo Mã Lai hoặc ven Trung‑Nam Việt Nam).
古代国名。或谓即《爪哇史颂》中之karitan一名音译,在今印度尼西亚苏门答腊岛,一说在爪哇岛或兼指此二岛。此外尚有马来半岛的吉兰丹﹑越南中南部等说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵罗单
hē
呵
luó
罗
dān
单
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
