Bản dịch của từ 呵难 trong tiếng Việt
呵难
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
呵难 (Động từ)
【hē nán】
01
Mắng nhiếc, quát mắng, trách mắng gay gắt (thường là đối với người gây khó dễ hoặc làm điều sai)
1.呵斥刁难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất vấn, tra hỏi; hỏi khó (dùng để hỏi ngược, đặt câu hỏi gây khó xử)
2.犹诘难,问难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵难
hē
呵
nán
难
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
