Bản dịch của từ 呵驱 trong tiếng Việt

呵驱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜhethanh ngang

ㄎㄜkethanh ngang

呵驱 (Động từ)

hē qū
01

La mắng, quát tháo để xua đuổi; mắng cho chạy đi (hán việt:呵驅 đọc gần giống 'hô khu')

呵叱驱赶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵驱

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
呵
Bính âm:
【hē】【ㄏㄜ】【HA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép