Bản dịch của từ 呶呶不休 trong tiếng Việt
呶呶不休
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
呶呶不休 (Thành ngữ)
【náo náo bù xiū】
01
Nao nao bất hưu (Nói đi nói lại miết; lải nhải tưởng như không bao giờ dứt.)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bai bải
唠唠叨叨说个不停
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Toang toác
说起来没完没了; 絮叨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呶呶不休
náo
呶
náo
不
bù
休
Các từ liên quan
呶呶
呶呶唧唧
呶嚷
呶声呶气
呶拏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
休上人
休下
休业
休书
休享
