Bản dịch của từ 呶呶不休 trong tiếng Việt

呶呶不休

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

呶呶不休 (Thành ngữ)

náo náo bù xiū
01

Nao nao bất hưu (Nói đi nói lại miết; lải nhải tưởng như không bao giờ dứt.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bai bải

唠唠叨叨说个不停

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Toang toác

说起来没完没了; 絮叨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呶呶不休

náo

náo

Các từ liên quan

呶呶
呶呶唧唧
呶嚷
呶声呶气
呶拏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
休上人
休下
休业
休书
休享
呶
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,奴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép