Bản dịch của từ 呶嚷 trong tiếng Việt

呶嚷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

呶嚷 (Động từ)

náo rǎng
01

La hét, ồn ào, cãi lộn om sòm (giống 'gây ồn')

犹吵闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呶嚷

náo

rǎng

Các từ liên quan

呶呶
呶呶不休
呶呶唧唧
呶声呶气
呶拏
嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷喝
嚷嚷
呶
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,奴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép