Bản dịch của từ 呶声呶气 trong tiếng Việt
呶声呶气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
呶声呶气 (Danh từ)
【náo shēng náo qì】
01
Một kiểu giọng nói chua ngoa, làm dáng (thường chỉ giọng nói của phụ nữ giả tạo, chảnh chọe)
谓矫作女子的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呶声呶气
náo
呶
shēng
声
náo
气
Các từ liên quan
呶呶
呶呶不休
呶呶唧唧
呶嚷
呶拏
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
