Bản dịch của từ 呷 trong tiếng Việt

Từ tượng thanhTừ chỉ nơi chốnĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

(Từ tượng thanh)

01

Cạc cạc; quác quác; khằng khặc (từ tượng thanh)

(呷呷) 同'嘎嘎'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quạc quạc

象声词, 形容鸭子、大雁等叫的声音

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [xiá]

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呷
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ】【HẠP】
Các biến thể:
哈, 甲
Hình thái radical:
⿰,口,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép