ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
呷啜
Bảng phân tích âm vị 呷
Gā
Xiā
Húp, nhấm nháp; uống hoặc ăn từng ngụm nhỏ (kiểu thưởng thức hoặc háu ăn)
喝,吃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gā
呷
chuài
啜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép