Bản dịch của từ 呷啜 trong tiếng Việt

呷啜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

呷啜 (Động từ)

xiā chuò
01

Húp, nhấm nháp; uống hoặc ăn từng ngụm nhỏ (kiểu thưởng thức hoặc háu ăn)

喝,吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呷啜

chuài

Các từ liên quan

呷呷
呷醋节帅
呷
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ】【HẠP】
Các biến thể:
哈, 甲
Hình thái radical:
⿰,口,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép