ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
呸呸
Bảng phân tích âm vị 呸
Pēi
Từ tượng thanh mô tả tiếng bước chân vội vã, lạch cạch khi chạy hoặc đi nhanh
形容急走时的脚步声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pēi
呸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép