Bản dịch của từ 呸呸 trong tiếng Việt

呸呸

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

呸呸 (Thán từ)

pēi pēi
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng bước chân vội vã, lạch cạch khi chạy hoặc đi nhanh

形容急走时的脚步声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呸呸

pēi

Các từ liên quan

呸抢
呸
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
啡, 咅
Hình thái radical:
⿰,口,丕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép