Bản dịch của từ 呸抢 trong tiếng Việt

呸抢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

呸抢 (Động từ)

pēi qiǎng
01

Mắng nhiếc, chửi bới, chế giễu trước mặt người khác (thường là lăng mạ, nhạo báng)

谓当面讥讽﹑奚落别人。抢,抢白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呸抢

pēi

qiǎng

Các từ liên quan

呸呸
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
呸
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
啡, 咅
Hình thái radical:
⿰,口,丕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép