Bản dịch của từ 呹 trong tiếng Việt
呹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
呹 (Động từ)
【yì】
01
Hình ảnh bò, cừu nhai cỏ chậm rãi, như tiếng nhai rộp rộp trong đồng cỏ xanh mướt.
牛羊嚼草的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển nhanh như gió, nhanh đến mức không kịp nhìn rõ.
疾速的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
