Bản dịch của từ 呹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Hình ảnh bò, cừu nhai cỏ chậm rãi, như tiếng nhai rộp rộp trong đồng cỏ xanh mướt.

牛羊嚼草的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển nhanh như gió, nhanh đến mức không kịp nhìn rõ.

疾速的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,口,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép