Bản dịch của từ 呼吸器官 trong tiếng Việt

呼吸器官

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

呼吸器官 (Cụm từ)

hū xī qì guān
01

行呼吸作用的器官。如高等动物的肺、鼻,鱼类的鳃,昆虫的气管,植物的气孔,低等动物的皮肤等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼吸器官

guān

呼
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
Hình thái radical:
⿰,口,乎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép