Bản dịch của từ 呼吸系统 trong tiếng Việt
呼吸系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
呼吸系统 (Danh từ)
【hū xī xì tǒng】
01
Hệ thống giúp cơ thể hô hấp, bao gồm các đường dẫn khí và phổi.
人体中进行呼吸运动的系统。由输送气体的呼吸道(鼻、咽、喉、气管、支气管)和进行气体交换的呼吸部(细支气管和肺泡)组成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼吸系统
hū
呼
xī
吸
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
吸习
吸入
吸利
吸力
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戏
䰧
轷
乯
戱
虖
曶
䬍
滹
淴
雐
㫚
喇
㕦
嗐
噗
㗙
㖈
唩
嗧
㕣
嚃
只
㘒
咉
炍
妾
垉
㳍
囹
炐
炂
矷
昌
㬳
诞
呼吸
呼吁
呼唤
呼呼
欢呼
呼叫
呼应
呼啸
惊呼
呼噜
