Bản dịch của từ 呼吸音 trong tiếng Việt

呼吸音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

呼吸音 (Danh từ)

hū xī yīn
01

Âm thanh phát ra khi phổi hít thở; tiếng nghe được bằng ống nghe (như rale, rít, thổi) để chẩn đoán bệnh hô hấp.

肺部呼吸时所发出的声音。西医可听此声音来诊断病人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼吸音

yīn

呼
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
Hình thái radical:
⿰,口,乎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép