Bản dịch của từ 呼啸山庄 trong tiếng Việt
呼啸山庄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
呼啸山庄 (Danh từ)
【hū xiào shān zhuāng】
01
Tiểu thuyết nổi tiếng của tác giả Emily Brontë, kể về tình yêu và thù hận.
长篇小说。英国艾米丽·勃朗特作于1847年。山庄老主人收养的弃儿希斯克利夫,与主人的女儿嘉瑟琳相爱,受到嘉瑟琳兄长的敌视和阻挠。后因嘉瑟琳嫁与阔少林顿,希斯克利夫愤然离去。几年后他致富归来,采取种种手段报复林顿一家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼啸山庄
hū
呼
xiào
啸
shān
山
zhuāng
庄
Các từ liên quan
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戏
䰧
轷
乯
戱
虖
曶
䬍
滹
淴
雐
㫚
喇
㕦
嗐
噗
㗙
㖈
唩
嗧
㕣
嚃
只
㘒
咉
炍
妾
垉
㳍
囹
炐
炂
矷
昌
㬳
诞
呼吸
呼吁
呼唤
呼呼
欢呼
呼叫
呼应
呼啸
惊呼
呼噜
