Bản dịch của từ 命中 trong tiếng Việt

命中

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命中 (Động từ)

mìng zhòng
01

Bắn trúng/đánh trúng mục tiêu đã định; trúng vào vị trí/ý định (ví dụ mũi tên, đạn, dự đoán). (Hán-Việt: mệnh + trung — trúng vào)

射中或投中预定的目标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命中

mìng

zhòng

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
中丁
中上
中下
中不溜
中专
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép