Bản dịch của từ 命令式 trong tiếng Việt

命令式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命令式 (Danh từ)

mìng lìng shì
01

Câu mệnh lệnh; hình thức động từ chỉ ra yêu cầu hoặc chỉ thị.

命令的语气或表达它的一个动词形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命令式

mìng

lìng

shì

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
令上
令丙
令主
式仰
式假
式凭
式则
式叙
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép