Bản dịch của từ 命在朝夕 trong tiếng Việt

命在朝夕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命在朝夕 (Tính từ)

mìng zài cháo xī
01

Mạng trong sớm tối; tính mạng nguy kịch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命在朝夕

mìng

zài

cháo

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
在三
在上
在下
在世
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép