Bản dịch của từ 命将 trong tiếng Việt

命将

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命将 (Động từ)

mìng jiāng
01

Bổ nhiệm, chỉ định tướng lĩnh; phái đi làm tướng (ra lệnh giao nhiệm vụ chỉ huy quân đội)

任命将帅;派遣将帅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命将

mìng

jiāng

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
将丧
将久
将事
将于
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép