Bản dịch của từ 命屦 trong tiếng Việt
命屦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mìng | ㄇㄧㄥˋ | m | ing | thanh huyền |
命屦 (Động từ)
【mìng jù】
01
Giày dép lịch sử: loại giày đế mỏng do vua ban cho nam/nữ được phong (giày một lớp đế trong triều cổ)
1.古代帝王赐予命夫﹑命妇的单底鞋。
Ví dụ
02
Hoàng đế ban vợ lẽ cho vợ chồng mình (thời xa xưa, các hoàng đế tặng giày cho người hầu hoặc người được chỉ định).
2.指帝王赐屦于命夫﹑命妇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命屦
mìng
命
jù
屦
Các từ liên quan
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
屦企
屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
- Bính âm:
- 【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
- Các biến thể:
- 名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,叩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒌
𠇮
呶
句
噵
哥
咷
咳
哇
唶
咡
㖊
嚂
嚷
狓
迭
㡶
呫
䒭
併
佹
图
郃
表
到
泜
拼命
生命
命运
寿命
救命
要命
命令
革命
命名
算命
