Bản dịch của từ 命材 trong tiếng Việt

命材

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命材 (Động từ)

mìng cái
01

Bổ nhiệm, sử dụng người có tài; dùng người có năng lực

任用有才干的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命材

mìng

cái

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
材人
材伎
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép