Bản dịch của từ 命根子 trong tiếng Việt

命根子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命根子 (Cụm từ)

mìng gēn zi
01

有生命或精力来源的东西。比喻最受人重视的晚辈或最重要或最受重视的事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命根子

mìng

gēn

zi

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép