Bản dịch của từ 命毒 trong tiếng Việt

命毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命毒 (Danh từ)

mìng dú
01

() 命硬会克害亲人命里带祸容易连累亲友的人或命运不顺的人可联想为命里有毒”。

谓命硬克妨亲人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命毒

mìng

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
毒冒
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép