Bản dịch của từ 命籍 trong tiếng Việt
命籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mìng | ㄇㄧㄥˋ | m | ing | thanh huyền |
命籍 (Danh từ)
【mìng jí】
01
Sổ sách do tín ngưỡng cho là ghi chép sinh tử, số mệnh, giàu nghèo của người (tiếng cổ, mang nghĩa huyền bí)
迷信者谓上天记载人的富贵贫贱﹑生死寿夭的簿籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命籍
mìng
命
jí
籍
Các từ liên quan
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
- Các biến thể:
- 名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,叩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒌
𠇮
呶
句
噵
哥
咷
咳
哇
唶
咡
㖊
嚂
嚷
狓
迭
㡶
呫
䒭
併
佹
图
郃
表
到
泜
拼命
生命
命运
寿命
救命
要命
命令
革命
命名
算命
