Bản dịch của từ 命舃 trong tiếng Việt
命舃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mìng | ㄇㄧㄥˋ | m | ing | thanh huyền |
命舃 (Danh từ)
【mìng tuō】
01
Giày có đế kép (loại giày lễ phục do vua ban trong cổ đại), tức giày phục nền dành cho vua
古代帝王所赐的复底鞋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命舃
mìng
命
xì
舃
Các từ liên quan
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
- Bính âm:
- 【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
- Các biến thể:
- 名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,叩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒌
𠇮
呶
句
噵
哥
咷
咳
哇
唶
咡
㖊
嚂
嚷
狓
迭
㡶
呫
䒭
併
佹
图
郃
表
到
泜
拼命
生命
命运
寿命
救命
要命
命令
革命
命名
算命
