Bản dịch của từ 命薄缘悭 trong tiếng Việt

命薄缘悭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命薄缘悭 (Tính từ)

mìng báo yuán qiān
01

Vận mệnh bạc bẽo; duyên phận ít ỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命薄缘悭

mìng

báo

yuán

qiān

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
缘业
缘事
缘份
悭吝
悭啬
悭囊
悭悋
悭悭
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép