Bản dịch của từ 命词 trong tiếng Việt

命词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命词 (Danh từ)

mìng cí
01

1.制诰,诏书。也指草诏,为皇帝起草诏书。

Ví dụ
02

Dùng từ, cách lựa chọn ngôn từ khi viết hoặc nói; kiểu diễn đạt

2.遣词,用词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命词

mìng

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
词丈
词不达意
词不逮意
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép