Bản dịch của từ 命辞遣意 trong tiếng Việt

命辞遣意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命辞遣意 (Tính từ)

mìng cí qiǎn yì
01

Sử dụng từ ngữ để biểu đạt tư tưởng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命辞遣意

mìng

qiǎn

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
意下
意不过
意业
意中
意中事
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép