Bản dịch của từ 命酌 trong tiếng Việt
命酌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mìng | ㄇㄧㄥˋ | m | ing | thanh huyền |
命酌 (Động từ)
【mìng zhuó】
01
Ra lệnh cho người rót rượu (bảo ai đem rượu rót cho người khác)
1.使令酌酒者。
Ví dụ
02
Bắt người khác rót rượu, ra lệnh cho người khác rót rượu (một thuật ngữ sách cổ); ra lệnh cho ai đó rót rượu để giải trí
2.使令酌酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chung chung chỉ hành động uống rượu (ăn nhậu, cụm từ cổ thoại)
3.泛指饮酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命酌
mìng
命
zhuó
酌
Các từ liên quan
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
- Bính âm:
- 【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
- Các biến thể:
- 名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,叩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒌
𠇮
呶
句
噵
哥
咷
咳
哇
唶
咡
㖊
嚂
嚷
狓
迭
㡶
呫
䒭
併
佹
图
郃
表
到
泜
拼命
生命
命运
寿命
救命
要命
命令
革命
命名
算命
