Bản dịch của từ 呿 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋquthanh huyền

(Thán từ)

hèn
01

biểu thị tiếng thể hiện khinh miệt, ghét bỏ hoặc không hài lòng.

表示轻蔑、厌恶或不满的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呿
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẪN】
Các biến thể:
𠳞, 𠳷
Hình thái radical:
⿰口去
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép