Bản dịch của từ 呿吟 trong tiếng Việt
呿吟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hèn | ㄏㄣˋ | q | u | thanh huyền |
呿吟 (Động từ)
【qù yín】
01
Hít thở, há miệng thở; thở phào (mở miệng để thở nhẹ)
1.张口舒气;呼吸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngâm nga, cầm chừng hát hoặc tụng thơ (chỉ hành động vừa hát vừa suy tưởng, thường nhẹ nhàng, thầm thì)
2.指吟咏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呿吟
qù
呿
yín
吟
Các từ liên quan
呿吸
呿呀
呿唫
呿嗋
呿嗟
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
