Bản dịch của từ 呿嗋 trong tiếng Việt

呿嗋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋquthanh huyền

呿嗋 (Động từ)

qù xié
01

Chỉ hành động thở hổn hển, khụt khịt; miệng mở rồi khép (mô tả tiếng thở) — (Hán Việt: khuyến/hoán)

指喘气。呿,张口;嗋,闭口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呿嗋

xié

Các từ liên quan

呿吟
呿吸
呿呀
呿唫
呿嗟
嗋呷
呿
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẪN】
Các biến thể:
𠳞, 𠳷
Hình thái radical:
⿰口去
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép