Bản dịch của từ 呿颐结舌 trong tiếng Việt
呿颐结舌
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hèn | ㄏㄣˋ | q | u | thanh huyền |
呿颐结舌 (Cụm từ)
【qù yí jié shé】
01
há to miệng nhưng nói không ra lời; vẻ mặt sững sờ, sợ hãi hoặc bị lý lẽ đánh bại (Hán-Việt: khiết thiệt / kết thiệt hình)
张嘴说不出话的样子。形容惊惧或理屈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呿颐结舌
qù
呿
yí
颐
jié
结
shé
舌
Các từ liên quan
呿吟
呿吸
呿呀
呿唫
呿嗋
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
结业
结义
结习
结了鸟
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
