Bản dịch của từ 咀 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

(Động từ)

zuǐ
01

Nhấm; nhai; nghiền ngẫm; nhấm nháp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zuǐ
01

Miệng; mồm

'嘴'俗作咀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miệng (đồ vật)

(形状像嘴的东西: 瓶口)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

咀
Bính âm:
【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép