Bản dịch của từ 咀呪 trong tiếng Việt
咀呪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
咀呪 (Động từ)
【zuǐ zhòu】
01
Rủa xả, nguyền rủa ai đó bằng lời nói cay nghiệt
诅咒;咒骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咀呪
jǔ
咀
zhòu
呪
Các từ liên quan
咀吞
咀味
咀咂
咀咏
咀唔
呪延
呪念
呪愿
呪文
呪水
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
- Các biến thể:
- 嘴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔖
䶥
䃊
擧
筥
矩
椇
聥
䄔
䈮
沮
㐦
觜
嶊
濢
噿
㭰
嘴
璻
嗷
㖦
㖏
㘍
君
咟
喅
噾
啜
唷
㗌
嘵
𠈌
怗
泖
咁
苹
㘳
岰
侣
杫
㓍
佼
枠
咀嚼
锁咀
尖沙咀
咀嚼状
含英咀华
