Bản dịch của từ 咀征含商 trong tiếng Việt

咀征含商

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

咀征含商 (Động từ)

zuǐ zhēng hán shāng
01

Diễn tả, nhấn mạnh âm điệu qua việc lặp đi lặp lại khi ngâm nga, ca tụng bằng giọng điệu có nhạc tính

谓讲求音律,反复吟咏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咀征含商

zhēng

hán

shāng

Các từ liên quan

咀吞
咀呪
咀味
咀咂
咀咏
征两
征举
征乞
征书
征事
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
咀
Bính âm:
【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép