Bản dịch của từ 咀脸 trong tiếng Việt

咀脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

咀脸 (Danh từ)

zuí liǎn
01

Khuôn mặt, sắc mặt, biểu hiện trên mặt thể hiện thái độ hoặc cảm xúc.

脸面,脸色。指态度表情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咀脸

liǎn

Các từ liên quan

咀吞
咀呪
咀味
咀咂
咀咏
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
咀
Bính âm:
【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép