Bản dịch của từ 咁 trong tiếng Việt
咁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
咁 (Danh từ)
【hán】
01
Thế, như vậy (dùng trong tiếng Quảng Đông để chỉ mức độ hoặc cách thức)
Mandarin equivalent: 這樣|这样 [zhèyàng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Như vậy
所以(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𣵷, 銜
- Hình thái radical:
- ⿰口甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舷
銜
鷼
湺
閒
溓
㡉
麙
瞯
妶
礥
嫻
尶
柑
尷
杆
筸
泔
肝
𠄋
攼
𠄃
尴
鳱
咏
嘛
嗽
哾
噞
嗸
㗦
嘜
唙
启
噕
吱
䣂
卑
㰠
怈
炐
䏐
垇
匊
迢
杮
饱
㡹
