Bản dịch của từ 咂吮 trong tiếng Việt

咂吮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

咂吮 (Động từ)

zā shǔn
01

Mút, hút, mút (bằng miệng) — hành động mút, liếm hoặc hút chất lỏng bằng đầu lưỡi/miệng (Hán Việt: Tư thủôn?).

吸吮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咂吮

shǔn

Các từ liên quan

咂儿
咂咂
咂啄
咂啖
咂啮
吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
咂
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
匝, 啑, 噈, 𠯗, 𠴴, 𠶴
Hình thái radical:
⿰,口,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép