Bản dịch của từ 咂咂 trong tiếng Việt

咂咂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

咂咂 (Danh từ)

zā zā
01

Từ tượng thanh. Âm thanh mút, mút môi hoặc kêu sột soạt khi mút (ví dụ: mút kẹo, mút mút).

1.象声词。指嘴在吮吸时发出的响声。

Ví dụ
02

Mạo miệng, đưa miệng phát ra tiếng nhóp nhép/咂嘴的声响 (dùng miệng tạo tiếng ‘chóp’, ‘nhóp’)

2.谓使嘴发出响声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vú; ngực phụ nữ (từ cổ, khẩu ngữ)

3.指妇女的乳房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咂咂

Các từ liên quan

咂儿
咂吮
咂啄
咂啖
咂啮
咂嘬
咂嘴
咂嘴咂舌
咂嘴弄唇
咂嘴弄舌
咂
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
匝, 啑, 噈, 𠯗, 𠴴, 𠶴
Hình thái radical:
⿰,口,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép