Bản dịch của từ 咂嘴弄舌 trong tiếng Việt
咂嘴弄舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
咂嘴弄舌 (Tính từ)
【zā zuǐ nòng shé】
01
Liếm môi mút mép; thèm thuồng; Nhấp môi; liếm lưỡi
用嘴唇轻轻碰触或舔舌头,通常表示对食物的喜好或享受。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咂嘴弄舌
zā
咂
zuǐ
嘴
nòng
弄
shé
舌
Các từ liên quan
咂儿
咂吮
咂咂
咂啄
咂啖
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
- Các biến thể:
- 匝, 啑, 噈, 𠯗, 𠴴, 𠶴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,匝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臢
魳
帀
沞
臜
扎
匝
噈
拶
桚
鉔
紥
嘻
嚂
喱
嘆
唁
啱
商
嘵
囒
嘰
吻
嗱
绁
祎
䢐
刺
㡵
炝
佫
肹
戼
㚵
㭊
肻
咂嘴
咂摸
咂嘴儿
点头咂嘴
