Bản dịch của từ 咂摸 trong tiếng Việt

咂摸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

咂摸 (Động từ)

zā mo
01

Phân biệt rõ; phân biệt kĩ; nếm mùi (mùi vị, ý tứ)

仔细辨别 (滋味、意思等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咂摸

Các từ liên quan

咂儿
咂吮
咂咂
咂啄
咂啖
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
咂
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
匝, 啑, 噈, 𠯗, 𠴴, 𠶴
Hình thái radical:
⿰,口,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép