Bản dịch của từ 咄叱 trong tiếng Việt
咄叱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
咄叱 (Danh từ)
【duō chì】
01
Khiển trách, quở trách
1.呵责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng thở dài, tiếc nuối
2.叹惜声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咄叱
duō
咄
chì
叱
Các từ liên quan
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
咄咄怪事
叱令
叱列
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐỐT】
- Các biến thể:
- 嚉, 𡁨
- Hình thái radical:
- ⿰,口,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敠
多
跢
畓
剟
裰
嚉
哆
毲
敪
㙍
夛
嚁
嘏
嗳
咵
哊
咉
嘘
呦
嘬
命
啧
啜
坾
帙
范
昄
彿
岟
呴
备
㪁
钕
來
苞
咄咄
叱咄
咄嗟
咄咄逼人
咄咄怪事
咄咄称奇
咄嗟立办
