Bản dịch của từ 咄咄逼人 trong tiếng Việt

咄咄逼人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

咄咄逼人 (Thành ngữ)

duō duō bī rén
01

Hùng hổ doạ người; hùng hổ hăm doạ; hăm doạ

形容气势汹汹,盛气凌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咄咄逼人

duō

duō

Các từ liên quan

咄叱
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
咄
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐỐT】
Các biến thể:
嚉, 𡁨
Hình thái radical:
⿰,口,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép