Bản dịch của từ 咄骂 trong tiếng Việt

咄骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

咄骂 (Động từ)

duō mà
01

Mắng chửi, chửi rủa.

呵斥辱骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咄骂

duō

Các từ liên quan

咄叱
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
咄
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐỐT】
Các biến thể:
嚉, 𡁨
Hình thái radical:
⿰,口,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép