Bản dịch của từ 咆哮声 trong tiếng Việt
咆哮声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
咆哮声 (Danh từ)
【páo xiào shēng】
01
Tiếng bào hao; tiếng gầm; tiếng thét
一种强烈而激烈的声音,通常由动物或人发出,表达愤怒、恐惧或其他强烈情感。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咆哮声
páo
咆
xiāo
哮
shēng
声
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 𠿙, 𡂘, 𠲅
- Hình thái radical:
- ⿰,口,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褜
䩝
狍
烰
軳
跁
瓟
麃
麅
庖
垉
䛌
喼
唰
㘂
吇
啱
哟
唁
叶
唖
咾
啳
哎
𠖆
垁
侘
㚲
泞
玝
苬
殴
玣
抾
泽
弢
咆哮
咆勃
咆咻
咆哮声
咆哮如雷
奔腾咆哮
